công xuất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công suất: Là một từ viết sai chính tả phổ biến của từ "công suất". Từ đúng là "công suất", dùng để chỉ lượng công việc được thực hiện trong một đơn vị thời gian, hoặc trong vật lý/kỹ thuật, là tốc độ thực hiện công hoặc tốc độ tiêu thụ, chuyển hóa năng lượng.
- Nhiệm vụ, sứ mệnh (cổ, ít dùng): Trong một số văn cảnh cổ hoặc đặc thù, có thể ám chỉ việc được cử đi làm nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phổ biến là từ viết sai):
- Chiếc máy này có công xuất 1000W. (Câu này sử dụng từ viết sai. Cách viết đúng: "Chiếc máy này có công suất 1000W.")
- Nhà máy đang vận hành hết công xuất. (Câu này sử dụng từ viết sai. Cách viết đúng: "Nhà máy đang vận hành hết công suất.")
Danh từ (nghĩa cổ, nhiệm vụ):
- Ông ấy đi công xuất ở nước ngoài. (Ông ấy đi làm nhiệm vụ ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công xuất" như một lỗi chính tả phổ biến: Từ này thường xuất hiện do sự nhầm lẫn giữa phụ âm "s" và "x". Trong hầu hết các văn bản chuẩn mực (học thuật, kỹ thuật, pháp lý), chỉ sử dụng "công suất".
- Phân biệt với "xuất công": "Xuất công" là một từ riêng, có thể hiểu là ra quân, xuất trận, hoặc bắt đầu làm việc.
Biến thể và từ liên quan
Công suất (danh từ, từ đúng): Công thực hiện được trong một đơn vị thời gian. Đơn vị đo phổ biến là Watt (W), mã lực (HP).
- Công suất tiêu thụ điện.
- Công suất thiết kế của động cơ.
Năng suất (danh từ): Khối lượng sản phẩm làm ra trong một đơn vị thời gian hoặc trên một đơn vị diện tích.
- Năng suất lao động.
- Năng suất cây trồng.
Hiệu suất (danh từ): Tỉ số giữa kết quả có ích thu được và toàn bộ chi phí bỏ ra.
- Hiệu suất sử dụng nhiên liệu.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "công suất" (từ đúng): Sức mạnh, hiệu suất (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Cho nghĩa "nhiệm vụ" (cổ): Sứ mệnh, phái vụ, nhiệm vụ.
Lưu ý quan trọng
- "Công xuất" là một lỗi chính tả. Từ chuẩn xác và được công nhận trong tiếng Việt là "công suất".
- Trong các văn bản hành chính, học thuật, kỹ thuật, bắt buộc phải dùng "công suất".
- Việc sử dụng "công xuất" có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc sai sót.